Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

回忆

huí yì

to recall

Phồn thể: 回憶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recall
  • memories
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 回 · 忆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả