Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

应

yīng

should, must

7 nétBộ thủ 广Số 153Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • should, must
  • to respond, to handle
  • to deal with, to cope
  • surname Ying
  • Taiwan pr. [Ying4]

Pinyin

yīngyìng

Giản thể / Phồn thể

应→應

Bộ phận

Thứ tự nét

应

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan