Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

床

chuáng

bed, couch

7 nétBộ thủ 广Số 747Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bed, couch
  • framework, chassis
  • bed; couch (furniture that one can lie down on) (CL:張|张[zhang1])
  • bed; bottom (of rivers, oceans, gardens etc)
  • frame; chassis

Giản thể / Phồn thể

床→牀

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A house 广 made out of wood 木; 广 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

床

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan