Chữ Hán
床
chuáng
bed, couch
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bed, couch
- framework, chassis
- bed; couch (furniture that one can lie down on) (CL:張|张[zhang1])
- bed; bottom (of rivers, oceans, gardens etc)
- frame; chassis
Giản thể / Phồn thể
床→牀
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A house 广 made out of wood 木; 广 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
床Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
临床lín chuáng(medicine) clinical起床qǐ chuángto get out of bed; to get up上床shàng chuángto go to bed; (coll.) to have sex床单chuáng dānbed sheet; CL:條|条[tiao2],件[jian4],張|张[zhang1],床[chuang2]机床jī chuángmachine tool; a lathe; CL:張|张[zhang1]病床bìng chuánghospital bed; sickbed床垫chuáng diànmattress; CL:張|张[zhang1]床位chuáng wèibed (in hospital, hotel, train etc); berth; bunk河床hé chuángriverbed床边chuáng biānbedside
Chữ liên quan