Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

闯

chuǎng

to rush in, to charge in, to burst in

6 nétBộ thủ 门Số 1544Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rush in, to charge in, to burst in
  • to rush
  • to charge
  • to dash
  • to break through

Giản thể / Phồn thể

闯→闖

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A horse 马 charging through a gate 门

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

闯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan