Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闯关

chuǎng guān

to crash through a barrier

Phồn thể: 闖關

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to crash through a barrier

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闯 · 关

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả