Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
闯进
Từ tiếng Trung
Lưu
闯进
chuǎng jìn
to burst in
Nghe
Phồn thể:
闖進
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to burst in
Các chữ trong từ này
闯
chuǎng
6 nét
to rush in, to charge in, to burst in
进
jìn
7 nét
to advance, to make progress
Từ thường dùng: 闯 · 进
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
闯入
chuǎng rù
to intrude; to charge in; to gate-crash
闯关
chuǎng guān
to crash through a barrier