Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闯入

chuǎng rù

to intrude

Phồn thể: 闖入

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to intrude
  • to charge in
  • to gate-crash

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闯 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả