Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

入

rù

to enter, to come in

2 nétBộ thủ 入Số 321

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to enter, to come in
  • to join
  • to enter; to go into
  • to join; to become a member of
  • (bound form) to conform to (as in 入時|入时[ru4 shi2])

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An arrow indicating "enter"

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

入

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan