Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收入

shōu rù

to take in

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take in
  • income
  • revenue
  • CL:筆|笔[bi3],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả