Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收到

shōu dào

to receive

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to receive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 到

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ shōu dào le nǐ de xìn。

I received your letter.