Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

你

nǐ

you, second person pronoun

7 nétBộ thủ 亻Số 11

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • you, second person pronoun
  • you (informal, as opposed to courteous 您[nin2])
  • you (Note: In Taiwan, 妳 is used to address females, but in mainland China, it is not commonly used. Instead, 你 is used to address both males and females.)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Pronoun 尔 for a person 亻

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

你

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan