Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

做

zuò

to work, to make

11 nétBộ thủ 亻Số 63

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to work, to make
  • to act
  • to make; to produce
  • to write; to compose
  • to do; to engage in; to hold (a party etc)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Someone 亻 who causes things to happen 故; 故 also provides the pronuncation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

做

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan