Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

坐

zuò

seat

7 nétBộ thủ 土Số 355Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • seat
  • to sit
  • to ride, to travel by
  • surname Zuo
  • to take a seat

Giản thể / Phồn thể

坐→坐

Dạng biến thể: 座

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two people 从 sitting on the ground 土

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

坐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan