Chữ Hán
坐
zuò
seat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- seat
- to sit
- to ride, to travel by
- surname Zuo
- to take a seat
Giản thể / Phồn thể
坐→坐
Dạng biến thể: 座
Dạng biến thể
Thứ tự nét
坐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
坐下zuò xiato sit down坐标zuò biāovariant of 座標|坐标[zuo4 biao1]; (geometry) coordinate; (fig.) point of reference; frame of…乘坐chéng zuòto take (a ship, plane etc); to ride (in a train or other vehicle)坐牢zuò láoto be imprisoned坐落zuò luòto be situated; to be located (of a building)静坐jìng zuòto sit quietly; to meditate; to stage a sit-in坐车zuò chēto take the car, bus, train etc坐镇zuò zhèn(of a commanding officer) to keep watch; to oversee
Chữ liên quan