Chữ Hán
坏
huài
bad, rotten, spoiled
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bad, rotten, spoiled
- to break down
- bad
- spoiled
- broken
Giản thể / Phồn thể
坏→壞
Dạng biến thể: 坯
Dạng biến thể
Thứ tự nét
坏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
破坏pò huàidestruction; damage; to wreck; to break; to destroy坏人huài rénbad person; villain坏事huài shìbad thing; misdeed; to ruin things损坏sǔn huàito damage; to injure好坏hǎo huàigood or bad; good and bad; standard; quality; (coll.) very bad吓坏xià huàito be terrified; to terrify sb毁坏huǐ huàito damage; to devastate; to vandalize; damage; destruction败坏bài huàito ruin; to corrupt; to undermine坏蛋huài dànbad egg; scoundrel; bastard坏话huài huàdisparaging remarks; unkind things said about sb
Chữ liên quan