Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
坏蛋
Từ tiếng Trung
Lưu
坏蛋
huài dàn
bad egg
Nghe
Phồn thể:
壞蛋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bad egg
scoundrel
bastard
Các chữ trong từ này
坏
huài
7 nét
bad, rotten, spoiled
蛋
dàn
11 nét
egg
Từ thường dùng: 坏 · 蛋
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
坏人
huài rén
bad person; villain
坏事
huài shì
bad thing; misdeed; to ruin things
坏话
huài huà
disparaging remarks; unkind things said about sb