Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坏事

huài shì

bad thing; misdeed

Phồn thể: 壞事

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bad thing; misdeed
  • to ruin things

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坏 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả