Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坏话

huài huà

disparaging remarks; unkind things said about sb

Phồn thể: 壞話

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • disparaging remarks; unkind things said about sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坏 · 话

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả