Chữ Hán
徊
huái
to linger, to pace
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to linger, to pace
- irresolute
- used in 徘徊[pai2 huai2]
Thứ tự nét
徊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
很hěn
very, quite, much
得dé
to obtain, to get, to acquire
德dé
ethics, morality
往wǎng
to go, to depart
待dài
to entertain, to receive, to treat
微wēi
small, tiny, trifling
征zhēng
to summon, to recruit
徐xú
slowly, quietly, calmly
坏huài
bad, rotten, spoiled
怀huái
bosom, breast
淮huái
a river in Anhui province
槐huái
locust tree
踝huái
ankle