Chữ Hán
彳
chì
to step with the left foot
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to step with the left foot
- step with the left foot (Kangxi radical 60)
- see also 彳亍[chi4 chu4]
Bộ phận
Thứ tự nét
彳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
很hěn
very, quite, much
得dé
to obtain, to get, to acquire
德dé
ethics, morality
往wǎng
to go, to depart
待dài
to entertain, to receive, to treat
微wēi
small, tiny, trifling
征zhēng
to summon, to recruit
徐xú
slowly, quietly, calmly
吃chī
to eat
持chí
to hold, to support, to sustain
迟chí
tardy, slow, late
赤chì
red, scarlet
池chí
pool, pond
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
齿chǐ
teeth
尺chǐ
ruler, tape-measure