Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

赤

chì

red, scarlet

7 nétBộ thủ 赤Số 1424

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • red, scarlet
  • blushing
  • bare, naked
  • red
  • scarlet

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 土 whose cheeks are burning 火

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

赤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan