Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赤字

chì zì

(financial) deficit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (financial) deficit
  • red letter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赤 · 字

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả