Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赤峰

chì fēng

see 赤峰市[Chi4 feng1 Shi4]

Phồn thể: 赤峯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 赤峰市[Chi4 feng1 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赤 · 峰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả