Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赤脚

chì jiǎo

barefoot

Phồn thể: 赤腳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • barefoot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赤 · 脚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả