Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

脚

jiǎo

leg, foot

11 nétBộ thủ ⺼Số 468Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • leg, foot
  • foundation, base
  • foot
  • leg (of an animal or an object)
  • base (of an object)

Pinyin

jiǎojué

Giản thể / Phồn thể

脚→腳

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flesh

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

脚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā pǎo dé jiǎo dōu lèi le。

He ran until his feet were tired.

wǒ de jiǎo yǒu diǎnr téng。

My foot hurts a little.

Chữ liên quan

Chữ liên quan