Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

教

jiào

school, education

11 nétBộ thủ 攵Số 328

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • school, education
  • surname Jiao
  • (bound form) to teach; to instruct
  • a religion
  • to cause (sb to do sth); to tell (sb to do sth)

Pinyin

jiàojiāo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

script

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

教

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wáng lǎo shī jiào wǒ men hàn yǔ。

Teacher Wang teaches us Chinese.

qǐng jiào wǒ zhè ge cí zěn me dú。

Please teach me how to read this word.

jiào shì zài sān lóu。

The classroom is on the third floor.

Chữ liên quan

Chữ liên quan