Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

教堂

jiào táng

church; chapel

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • church; chapel
  • CL:座[zuo4],所[suo3],間|间[jian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 教 · 堂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả