Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

教练

jiào liàn

to coach; to train

Phồn thể: 教練

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to coach; to train
  • instructor; sports coach; trainer (CL:位[wei4],名[ming2])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 教 · 练

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả