Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

教训

jiào xun

to provide guidance; to lecture sb; to upbraid

Phồn thể: 教訓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to provide guidance; to lecture sb; to upbraid
  • a talking-to; a bitter lesson
  • CL:番[fan1],頓|顿[dun4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 教 · 训

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả