Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

教会

jiāo huì

to show

Phồn thể: 教會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to show
  • to teach
  • Christian church

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 教 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả