Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

教学

jiāo xué

to teach

Phồn thể: 教學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to teach
  • teaching; instruction
  • CL:次[ci4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 教 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả