Từ tiếng Trung
教学
jiāo xué
to teach
Phồn thể: 教學
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to teach
- teaching; instruction
- CL:次[ci4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 教 · 学
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
教育jiào yùto educate; to teach; education教师jiào shīteacher; CL:個|个[ge4]教授jiāo shòuto teach (a subject); professor教堂jiào tángchurch; chapel; CL:座[zuo4],所[suo3],間|间[jian1]教会jiāo huìto show; to teach; Christian church教训jiào xunto provide guidance; to lecture sb; to upbraid; a talking-to; a bitter lesson; CL:番[fan1]…教练jiào liànto coach; to train; instructor; sports coach; trainer (CL:位[wei4],名[ming2])