Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

练

liàn

to drill, to exercise

8 nétBộ thủ 纟Số 894Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drill, to exercise
  • to practice, to train
  • to practice
  • to train
  • to drill

Giản thể / Phồn thể

练→練

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

thread

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

练

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ měi tiān liàn tīng lì。

I practice listening every day.

qǐng zài liàn yī biàn zhè ge jù zi。

Please practice this sentence one more time.

Chữ liên quan

Chữ liên quan