Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

每天

měi tiān

every day

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • every day

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 每 · 天

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā měi tiān yùn dòng。

He exercises every day.

wǒ měi tiān qī diǎn qǐ chuáng。

I get up at seven every day.

wǒ měi tiān zǎo shang pǎo bù。

I go running every morning.