Chữ Hán
每
měi
each, every
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- each, every
- each
- every
Bộ phận
Thứ tự nét
每Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
每个měi geeach; every每天měi tiānevery day每年měi niánevery year; each year; yearly每次měi cìeach time; every time每日měi rìdaily; (soup etc) of the day每周měi zhōuevery week每月měi yuèeach month每当měi dāngwhenever; every time每人měi réneach person; everybody; per person每逢měi féngevery time; on each occasion; whenever
Chữ liên quan