Từ tiếng Trung
每个
měi ge
each; every
Phồn thể: 每個
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- each; every
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 每 · 个
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.