Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自己

zì jǐ

oneself; (attributive) one's own

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oneself; (attributive) one's own

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 己

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả