Từ tiếng Trung
自由
zì yóu
freedom; liberty
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- freedom; liberty
- free; unrestricted
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 自 · 由
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zì yóu
freedom; liberty
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 自 · 由
Từ vựng