Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自杀

zì shā

to kill oneself

Phồn thể: 自殺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to kill oneself
  • to commit suicide
  • to attempt suicide

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 杀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả