Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自动

zì dòng

automatic

Phồn thể: 自動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • automatic
  • voluntarily

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả