Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自从

zì cóng

since (a time)

Phồn thể: 自從

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • since (a time)
  • ever since

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 从

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả