Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

从

cóng

from, by, since, whence, through

4 nétBộ thủ 人Số 44Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • from, by, since, whence, through
  • variant of 從|从[cong2]
  • surname Cong
  • from; through; via
  • (bound form) to follow

Giản thể / Phồn thể

从→從

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

One person 人 following another

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

从

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan