Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

从来

cóng lái

always

Phồn thể: 從來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • always
  • at all times
  • never (if used in negative sentence)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 从 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả