Từ tiếng Trung
从此
cóng cǐ
from now on
Phồn thể: 從此
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- from now on
- since then
- henceforth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 从 · 此
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cóng cǐ
from now on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 从 · 此
Từ vựng