Từ tiếng Trung
从中
cóng zhōng
from among them; from it
Phồn thể: 從中
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- from among them; from it
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 从 · 中
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cóng zhōng
from among them; from it
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 从 · 中
Từ vựng