Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

中

zhōng

central

4 nétBộ thủ 丨Số 15

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • central
  • center, middle
  • amidst
  • to hit (target), to attain
  • China

Pinyin

zhōngzhòng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A line 丨 through the center of a box 口

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

中

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan