Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

集中

jí zhōng

to concentrate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to concentrate
  • to centralize
  • to focus
  • centralized
  • concentrated
  • to put together

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 集 · 中

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả