Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
集团
Từ tiếng Trung
Lưu
集团
jí tuán
group
Nghe
Phồn thể:
集團
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
group
bloc
corporation
conglomerate
Các chữ trong từ này
集
jí
12 nét
to gather, to collect
团
tuán
6 nét
sphere, circle, ball
Từ thường dùng: 集 · 团
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
集中
jí zhōng
to concentrate; to centralize; to focus; centralized; concentrated; to put together
集体
jí tǐ
collective (decision); joint (effort); a group; a team; en masse; as a group
集会
jí huì
to gather; assembly; meeting; CL:個|个[ge4],次[ci4]
集合
jí hé
to gather; to assemble; (math.) set