Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

集团

jí tuán

group

Phồn thể: 集團

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • group
  • bloc
  • corporation
  • conglomerate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 集 · 团

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả