Chữ Hán
团
tuán
sphere, circle, ball
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sphere, circle, ball
- mass, lump
- group, regiment
- to gather
- round
Giản thể / Phồn thể
团→團
Dạng biến thể: 糰
Dạng biến thể
Thứ tự nét
团Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
集团jí tuángroup; bloc; corporation; conglomerate团体tuán tǐgroup; organization; team; CL:個|个[ge4]团队tuán duìteam团结tuán jiéto unite; unity; solidarity; united乐团yuè tuánband; orchestra社团shè tuánassociation; society; group; union; club; organization兵团bīng tuánlarge military unit; formation; corps; army团长tuán zhǎngregimental command; head of a delegation; group buy organizer; group-buying coordinator军团jūn tuáncorps; legion剧团jù tuántheatrical troupe
Chữ liên quan