Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

团队

tuán duì

team

Phồn thể: 團隊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • team

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 团 · 队

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả