Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

队

duì

team, group, band, army unit

4 nétBộ thủ 阝Số 251Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • team, group, band, army unit
  • measure word for groups of people
  • squadron
  • team
  • group

Giản thể / Phồn thể

队→隊

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A group of people 人 gathered in one place 阝

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

队

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng dà jiā pái duì。

Everyone, please line up.

Chữ liên quan

Chữ liên quan