Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

那

nà

that, that one, those

6 nétBộ thủ 阝Số 75

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • that, that one, those
  • surname Na
  • surname Nuo
  • (archaic) many
  • beautiful

Pinyin

nànānuónǎ

Bộ phận

Thứ tự nét

那

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan